📅
Schedule
Updating13 matches
| Time | Sports | Categories | Match | Round | Venue | Court / lane | Result |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swimming | Nữ từ 45 tuổi trở xuống | Trần Thị Diệu Anh — Nguyễn Hoàng Hà Linh | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 46 tuổi trở lên - 21 km | Nguyễn Anh Tuấn — Nguyễn Hồng Huy | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Nam từ 45 tuổi trở xuống | Bùi Tá Phông — Võ Hữu Dũng | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 21 km | Tô Mạnh Cường — Trịnh Minh Lực | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nữ từ 46 tuổi trở lên - 10 km | Nguyễn Thị Hằng Minh — Lê Thị Phương | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 46 tuổi trở lên - 5 km | Trần Xuân Chánh — Phạm Thành Trung | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Nam từ 46 tuổi trở lên | Bùi Sĩ Hồi — Trần Xuân Chánh | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Đồng đội nam | Đỗ Minh Đức / Võ Hữu Dũng / Bùi Tá Phông / Đặng Minh Khôi — Nguyễn Mai Nam / Trịnh Xuân Cảnh / Bùi Sĩ Hồi / Trần Xuân Chánh | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 5 km | Hoàng Minh Dự — Nguyễn Quốc Thông | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 46 tuổi trở lên - 10 km | Vũ Hoàng Tiến — Đinh Anh Tuấn | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nữ từ 45 tuổi trở xuống - 5 km | Lê Bảo Khánh Hằng — Đỗ Hà Quỳnh Trâm | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nữ từ 45 tuổi trở xuống - 10 km | Bùi Thu Hương — Đinh Thị Thúy Nga | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Athletics | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 10 km | Hoàng Hải Đăng — Nguyễn Minh Hoàng | Direct ranking | — | — | Scheduled |