🏃
Điền kinh
Xếp hạng theo thời gian trực tiếp109 đội/vđvĐang cập nhật
Đang cập nhật9 trận
| Giờ | Môn thể thao | Hạng mục | Trận đấu | Vòng | Địa điểm | Sân / làn | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điền kinh | Nam từ 46 tuổi trở lên - 21 km | Nguyễn Anh Tuấn — Nguyễn Hồng Huy | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 21 km | Tô Mạnh Cường — Trịnh Minh Lực | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nữ từ 46 tuổi trở lên - 10 km | Nguyễn Thị Hằng Minh — Lê Thị Phương | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nam từ 46 tuổi trở lên - 5 km | Trần Xuân Chánh — Phạm Thành Trung | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 5 km | Hoàng Minh Dự — Nguyễn Quốc Thông | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nam từ 46 tuổi trở lên - 10 km | Vũ Hoàng Tiến — Đinh Anh Tuấn | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nữ từ 45 tuổi trở xuống - 5 km | Lê Bảo Khánh Hằng — Đỗ Hà Quỳnh Trâm | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nữ từ 45 tuổi trở xuống - 10 km | Bùi Thu Hương — Đinh Thị Thúy Nga | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra | |
| Điền kinh | Nam từ 45 tuổi trở xuống - 10 km | Hoàng Hải Đăng — Nguyễn Minh Hoàng | Xếp hạng trực tiếp | — | — | Sắp diễn ra |