Swimming
Xếp hạng theo thành tích trực tiếp53 teams/athletesUpdating
Updating4 matches
| Time | Sports | Categories | Match | Round | Venue | Court / lane | Result |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swimming | Nữ từ 45 tuổi trở xuống | Trần Thị Diệu Anh — Nguyễn Hoàng Hà Linh | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Nam từ 45 tuổi trở xuống | Bùi Tá Phông — Võ Hữu Dũng | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Nam từ 46 tuổi trở lên | Bùi Sĩ Hồi — Trần Xuân Chánh | Direct ranking | — | — | Scheduled | |
| Swimming | Đồng đội nam | Đỗ Minh Đức / Võ Hữu Dũng / Bùi Tá Phông / Đặng Minh Khôi — Nguyễn Mai Nam / Trịnh Xuân Cảnh / Bùi Sĩ Hồi / Trần Xuân Chánh | Direct ranking | — | — | Scheduled |