Table tennis
BK A1-B2, B1-A2; chung kết · TK A1-B2, C1-D2, A2-B1, C2-D1; BK; CK38 teams/athletesUpdating
Đơn nam từ 45 tuổi trở xuống
A
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Phạm Đức ThưPTSC Supply Base | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Nguyễn Văn ToànPOS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Âu Công PhúcPTSC M&C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Tăng Văn CườngPTSC Quảng Ngãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
B
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Vũ Việt HoàngPTSC M&C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Phạm Thanh ChungPVSecurity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Lê Hồ PhươngPTSC Thanh Hoá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |