Badminton
BK A1-B2, B1-A2; chung kết · Một bảng vòng tròn; xếp hạng trực tiếp · BK: A1-B1; C1-Nhì cao điểm; chung kết · Một bảng vòng tròn40 teams/athletesUpdating
Đơn nam từ 45 tuổi trở xuống
A
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Trần Gia HuyPPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Nguyễn Văn GiápPVSHIPYARD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Nguyễn Huỳnh Hưng ThịnhPTSC M&C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Nguyễn Hữu KhánhPTSC Thanh Hóa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
B
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Nguyễn Trung AnhPVSecurity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Đào Văn KhởiPVSHIPYARD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Nguyễn Quang ĐảngPTSC Long Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Hoàng Minh TríPTSC M&C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |