Tennis
BK A1-B2, B1-A2; chung kết · BK: A1-B1; C1-Nhì cao điểm; chung kết · Một bảng vòng tròn; xếp hạng trực tiếp28 teams/athletesUpdating
Đơn nam từ 45 tuổi trở xuống
A
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Phạm Văn ThưởngPTSC Long Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Lê Thanh SơnPTSC Thanh Hoá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Trần Khắc HuyPOS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
B
| Rank | Teams/Athletes | Played | Wins | Draws | Losses | For/Against (+/-) | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Trần Văn ThắngPTSC Thanh Hoá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Lê Cường QuyềnPTSC Supply Base | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |
| — | Đào Viết SơnPTSC M&C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 / 0 | 0 |